TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carry bit

US/ˈkæ.ri ˈbɪt/ giọng máy của trình duyệt

carry bit nghĩa là Bit mang sang.

Nghĩa của carry bit

Danh từ

  1. Tech Bit mang sang.

Câu hỏi thường gặp

carry bit nghĩa là gì?

carry bit (danh từ) nghĩa là Bit mang sang.

carry bit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carry bit: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.ri ˈbɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.