TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carry digit

US/ˈkæ.ri ˈdɪ.dʒət/ giọng máy của trình duyệt

carry digit nghĩa là Số tự mang sang, số tự nhớ.

Nghĩa của carry digit

Danh từ

  1. Tech Số tự mang sang, số tự nhớ.

Câu hỏi thường gặp

carry digit nghĩa là gì?

carry digit (danh từ) nghĩa là Số tự mang sang, số tự nhớ.

carry digit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carry digit: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.ri ˈdɪ.dʒət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.