TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

carry flag

US/ˈkæ.ri ˈflæɡ/ giọng máy của trình duyệt

carry flag nghĩa là cờ mang sang.

Nghĩa của carry flag

Danh từ

  1. Tech Cờ mang sang.

Câu hỏi thường gặp

carry flag nghĩa là gì?

carry flag (danh từ) nghĩa là cờ mang sang.

carry flag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carry flag: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.ri ˈflæɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.