TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cartel

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kɑːˈtɛl/ US/kɑɹˈtɛl/ giọng máy của trình duyệt

cartel nghĩa là Cacten ((cũng) kartell).

Nghĩa của cartel

Danh từ

  1. Kinh tế Cacten ((cũng) kartell).
  2. Sự phối hợp hành động chung (giữa các nhóm chính trị).
  3. Sự thoả thuận giữa hai nước đang đánh nhau (về việc trao đổi tù binh...).
  4. Việc trao đổi tù binh.
  5. Thử thách đấu gươm.

Dạng từ của cartel

Số nhiềucartels

Cụm từ, thành ngữ với cartel

  • cartel sanctions — Sự trừng phạt của Cartel.

Câu hỏi thường gặp

cartel nghĩa là gì?

cartel (danh từ) nghĩa là Cacten ((cũng) kartell).

cartel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cartel: giọng Anh (UK) /kɑːˈtɛl/, giọng Mỹ (US) /kɑɹˈtɛl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.