TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cartesian chart

US/kɑːr.ˈti.ʒən ˈtʃɑːrt/ giọng máy của trình duyệt

cartesian chart nghĩa là biểu đồ đêcáctơ.

Nghĩa của cartesian chart

Danh từ

  1. Tech Biểu đồ Đêcáctơ (Descartes).

Câu hỏi thường gặp

cartesian chart nghĩa là gì?

cartesian chart (danh từ) nghĩa là biểu đồ đêcáctơ.

cartesian chart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cartesian chart: giọng Mỹ (US) /kɑːr.ˈti.ʒən ˈtʃɑːrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.