cartesian chart
US/kɑːr.ˈti.ʒən ˈtʃɑːrt/
giọng máy của trình duyệt
cartesian chart nghĩa là biểu đồ đêcáctơ.
Nghĩa của cartesian chart
Danh từ
- Tech Biểu đồ Đêcáctơ (Descartes).
Câu hỏi thường gặp
cartesian chart nghĩa là gì?
cartesian chart (danh từ) nghĩa là biểu đồ đêcáctơ.
cartesian chart phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cartesian chart: giọng Mỹ (US) /kɑːr.ˈti.ʒən ˈtʃɑːrt/.