cartesian
UK/kɑː(ɹ)ˈtiːziən/
US/kɑɹˈti.ʒən/
giọng máy của trình duyệt
cartesian nghĩa là Thuyết Đê-các-tơ.
Nghĩa của cartesian
Tính từ
- Thuộc Thuyết Đê-các-tơ.
Danh từ
- Người theo thuyết Đê-các-tơ.
Dạng từ của cartesian
| Số nhiều | Cartesians |
Cụm từ, thành ngữ với cartesian
- cartesian chart — Biểu đồ Đêcáctơ (Descartes).
- cartesian coordinate system — Hệ thống tọa độ Đêcáctơ.
Câu hỏi thường gặp
cartesian nghĩa là gì?
cartesian (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuyết Đê-các-tơ.
cartesian phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cartesian: giọng Anh (UK) /kɑː(ɹ)ˈtiːziən/, giọng Mỹ (US) /kɑɹˈti.ʒən/.