TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cartessian

giọng máy của trình duyệt

cartessian nghĩa là đề các.

Nghĩa của cartessian

Tính từ

  1. Thuộc Đề các.

Câu hỏi thường gặp

cartessian nghĩa là gì?

cartessian (tính từ) nghĩa là đề các.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.