TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

casing

UK/ˈkeɪsɪŋ/ US/ˈkeɪsɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

casing nghĩa là vỏ bọc, bao.

Nghĩa của casing

Danh từ

  1. Vỏ bọc, bao.
    • copper wire with a casing of rubberdây đồng hồ có vỏ bọc cao su

Dạng từ của casing

Số nhiềucasings

Câu hỏi thường gặp

casing nghĩa là gì?

casing (danh từ) nghĩa là vỏ bọc, bao.

casing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casing: giọng Anh (UK) /ˈkeɪsɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkeɪsɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.