TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cask

UK/kɑːsk/ US/kæsk/ giọng máy của trình duyệt

cask nghĩa là thùng ton nô, thùng.

Nghĩa của cask

Danh từ

  1. Thùng ton nô, thùng.

Dạng từ của cask

Số nhiềucasks
Ngôi thứ ba số ítcasks
Hiện tại phân từ (-ing)casking
Quá khứ phân từcasked
Quá khứcasked

Câu hỏi thường gặp

cask nghĩa là gì?

cask (danh từ) nghĩa là thùng ton nô, thùng.

cask phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cask: giọng Anh (UK) /kɑːsk/, giọng Mỹ (US) /kæsk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.