TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

casting-vote

US/ˌkæstɪŋ ˈvoʊt/ giọng máy của trình duyệt

casting-vote nghĩa là lá phiếu quyết định.

Nghĩa của casting-vote

Danh từ

  1. Lá phiếu quyết định (khi hai bên có số phiếu bằng nhau).

Dạng từ của casting-vote

Số nhiềucasting votes

Câu hỏi thường gặp

casting-vote nghĩa là gì?

casting-vote (danh từ) nghĩa là lá phiếu quyết định.

casting-vote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casting-vote: giọng Mỹ (US) /ˌkæstɪŋ ˈvoʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.