castle
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɑːsəl/
giọng máy của trình duyệt
castle nghĩa là thành trì, thành quách, lâu đài.
Nghĩa của castle
Danh từ
- Thành trì, thành quách.
- Lâu đài.
- đánh cờ Quân cờ thấp.
Dạng từ của castle
| Số nhiều | castles |
| Ngôi thứ ba số ít | castles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | castling |
| Quá khứ phân từ | castled |
| Quá khứ | castled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với castle
Đồng nghĩa
Họ từ của castle
Cụm từ, thành ngữ với castle
- castles in the air (in Spain) — Lâu đài trên bãi cát; chuyện viển vông, chuyện không thực hiện được; mơ mộng hão huyền.
- castle long — Nhập thành dài, nhập thành xa.
- castle short — Nhập thành ngắn, nhập thành gần.
Câu ví dụ với castle
- An old lady guided us through the castle. Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài.
- When was the castle built? Lâu đài đã được xây vào lúc nào?
- The prince was confined in the castle for three years. Hoàng tử đã bị nhốt trong tòa lâu đài đó 3 năm.
- There is a castle in the background of the picture. Phần phông nền của bức tranh có một tòa lâu đài.
- There are two ways to castle in chess: long or short. Có hai cách nhập thành trong cờ vua: dài hoặc ngắn.
- What's the name of the vampire who lives in a castle in Transylvania? Con ma cà rồng sống trong lâu đài ở Transylvania có tên là gì?
- At the top of the mountain there were two castles and a tower. Trên đỉnh núi có hai toà lâu đài và một toà tháp.
- Castling is a special move in chess whereby a rook is transferred to the square crossed by the king. Nhập thành là một nước cờ đặc biệt, trong đó một quân xe được chuyển đến ô mà vua đi qua.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
castle nghĩa là gì?
castle (danh từ) nghĩa là thành trì, thành quách, lâu đài.
castle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của castle: giọng Anh (UK) /ˈkɑːsəl/.