TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

castle long

giọng máy của trình duyệt

castle long nghĩa là nhập thành dài, nhập thành xa.

Nghĩa của castle long

Cụm động từ

  1. Nhập thành dài, nhập thành xa.

Dạng từ của castle long

Ngôi thứ ba số ítcastles long
Hiện tại phân từ (-ing)castling long
Quá khứ phân từcastled long
Quá khứcastled long

Câu hỏi thường gặp

castle long nghĩa là gì?

castle long (cụm động từ) nghĩa là nhập thành dài, nhập thành xa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.