TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

casual employment

US/ ɪm.ˈplɔɪ.mənt/ giọng máy của trình duyệt

casual employment nghĩa là công việc tạm thời.

Nghĩa của casual employment

Danh từ

  1. (econ) Công việc tạm thời.

Câu hỏi thường gặp

casual employment nghĩa là gì?

casual employment (danh từ) nghĩa là công việc tạm thời.

casual employment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của casual employment: giọng Mỹ (US) / ɪm.ˈplɔɪ.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.