casual employment
US/ ɪm.ˈplɔɪ.mənt/
giọng máy của trình duyệt
casual employment nghĩa là công việc tạm thời.
Nghĩa của casual employment
Danh từ
- (econ) Công việc tạm thời.
Câu hỏi thường gặp
casual employment nghĩa là gì?
casual employment (danh từ) nghĩa là công việc tạm thời.
casual employment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của casual employment: giọng Mỹ (US) / ɪm.ˈplɔɪ.mənt/.