casual
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkaʒ(uː)əl/
US/ˈkæʒ(u)əl/
giọng máy của trình duyệt
casual nghĩa là tình cờ, bất chợt, tự nhiên, không trịnh trọng.
Nghĩa của casual
Tính từ
- Tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình, không có chủ định.
- a casual meettingcuộc gặp gỡ tình cờ
- a casual glancecái nhìn bất chợt
- Thông tục Tự nhiên, không trịnh trọng, bình thường, thường.
- clothers for casual wearthường phục
- Vô ý tứ, cẩu thả; tuỳ tiện.
- a casual personngười vô ý; người cẩu thả
- Không đều, thất thường, lúc có lúc không.
- casual labourerngười lao công có việc làm thất thường, người lao công không có việc làm cố định
Danh từ
- Người không có việc làm cố định ((cũng) casual labourer).
- Người nghèo túng thường phải nhận tiền cứu tế ((cũng) casual poor).
Dạng từ của casual
| So sánh hơn | more casual |
| So sánh nhất | most casual |
| Số nhiều | casuals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với casual
Đồng nghĩa
accidentalfortuitousincidentaloccasionalrandomadventitiousby the bycauselessunforeseenunintendedunintentionalunplannedad-hoceasygoingunconcerned
Trái nghĩa
Họ từ của casual
Cụm từ, thành ngữ với casual
- casual employment — Công việc tạm thời.
- casual user — Người dùng bất thường.
Câu ví dụ với casual
- I prefer casual clothes, actually. Tôi thật ra thích những bộ quần áo thông thường hơn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
casual nghĩa là gì?
casual (tính từ, danh từ) nghĩa là tình cờ, bất chợt, tự nhiên, không trịnh trọng.
casual phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của casual: giọng Anh (UK) /ˈkaʒ(uː)əl/, giọng Mỹ (US) /ˈkæʒ(u)əl/.