TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cat-burglar

UK/kæt ˈbɜːɡlə/ US/ˈkæt ˌbɝɡlɚ/ giọng máy của trình duyệt

cat-burglar nghĩa là Tên kẻ trộm trèo tường.

Nghĩa của cat-burglar

Danh từ

  1. Tên kẻ trộm trèo tường.

Dạng từ của cat-burglar

Số nhiềucat burglars
Ngôi thứ ba số ítcat-burglars
Hiện tại phân từ (-ing)cat-burglaring
Quá khứ phân từcat-burglared
Quá khứcat-burglared

Câu hỏi thường gặp

cat-burglar nghĩa là gì?

cat-burglar (danh từ) nghĩa là Tên kẻ trộm trèo tường.

cat-burglar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cat-burglar: giọng Anh (UK) /kæt ˈbɜːɡlə/, giọng Mỹ (US) /ˈkæt ˌbɝɡlɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.