TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cat-o'-nine-tails

US/ˌkæ.tə.ˈnɑɪn.ˌteɪɫz/ giọng máy của trình duyệt

cat-o'-nine-tails nghĩa là roi chín dài.

Nghĩa của cat-o'-nine-tails

Danh từ

  1. Roi chín dài (để tra tấn).

Dạng từ của cat-o'-nine-tails

Số nhiềucats-o'-nine-tails

Câu hỏi thường gặp

cat-o'-nine-tails nghĩa là gì?

cat-o'-nine-tails (danh từ) nghĩa là roi chín dài.

cat-o'-nine-tails phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cat-o'-nine-tails: giọng Mỹ (US) /ˌkæ.tə.ˈnɑɪn.ˌteɪɫz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.