TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cat-sup

US/ˈkæt.ˈsəp/ giọng máy của trình duyệt

cat-sup nghĩa là Nước xốt cà chua nấm.

Nghĩa của cat-sup

Danh từ

  1. Nước xốt cà chua nấm.

Câu hỏi thường gặp

cat-sup nghĩa là gì?

cat-sup (danh từ) nghĩa là Nước xốt cà chua nấm.

cat-sup phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cat-sup: giọng Mỹ (US) /ˈkæt.ˈsəp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.