TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catabolism

UK/kəˈtæbəlɪzəm/ US/kəˈtæbəlɪzəm/ giọng máy của trình duyệt

catabolism nghĩa là sự dị hoá.

Nghĩa của catabolism

Danh từ

  1. Sinh vật học Sự dị hoá.

Dạng từ của catabolism

Số nhiềucatabolisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với catabolism

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

catabolism nghĩa là gì?

catabolism (danh từ) nghĩa là sự dị hoá.

catabolism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catabolism: giọng Anh (UK) /kəˈtæbəlɪzəm/, giọng Mỹ (US) /kəˈtæbəlɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.