cataclastic
giọng máy của trình duyệt
cataclastic nghĩa là vụn nát.
Nghĩa của cataclastic
Tính từ
- Vụn nát.
Câu hỏi thường gặp
cataclastic nghĩa là gì?
cataclastic (tính từ) nghĩa là vụn nát.
cataclastic nghĩa là vụn nát.
cataclastic (tính từ) nghĩa là vụn nát.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.