cataclysmic
UK/ˌkætəˈklɪzmɪk/
US/ˌkætəˈklɪzmɪk/
giọng máy của trình duyệt
cataclysmic nghĩa là Xem cataclysm.
Nghĩa của cataclysmic
Tính từ
- Xem cataclysm
Dạng từ của cataclysmic
| So sánh hơn | more cataclysmic |
| So sánh nhất | most cataclysmic |
Câu hỏi thường gặp
cataclysmic nghĩa là gì?
cataclysmic (tính từ) nghĩa là Xem cataclysm.
cataclysmic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cataclysmic: giọng Anh (UK) /ˌkætəˈklɪzmɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌkætəˈklɪzmɪk/.