TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catadioptrics

giọng máy của trình duyệt

catadioptrics nghĩa là phản truyền học.

Nghĩa của catadioptrics

Danh từ

  1. Vật lý Phản truyền học.

Câu hỏi thường gặp

catadioptrics nghĩa là gì?

catadioptrics (danh từ) nghĩa là phản truyền học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.