TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catalectic

US/ˌkæ.tə.ˈlɛk.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

catalectic nghĩa là thiếu âm tiết cuối.

Nghĩa của catalectic

Tính từ

  1. Ngôn ngữ Thiếu âm tiết cuối.

Dạng từ của catalectic

Số nhiềucatalectics

Câu hỏi thường gặp

catalectic nghĩa là gì?

catalectic (tính từ) nghĩa là thiếu âm tiết cuối.

catalectic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catalectic: giọng Mỹ (US) /ˌkæ.tə.ˈlɛk.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.