catalytically
US/ˌkæ.tə.ˈlɪ.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt
catalytically nghĩa là Xem catalytic.
Nghĩa của catalytically
Phó từ
- Xem catalytic
Câu hỏi thường gặp
catalytically nghĩa là gì?
catalytically (phó từ) nghĩa là Xem catalytic.
catalytically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catalytically: giọng Mỹ (US) /ˌkæ.tə.ˈlɪ.tɪ.kəl.li/.