TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cataplasm

US/ˈkæ.tə.ˌplæ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

cataplasm nghĩa là thuốc đắp.

Nghĩa của cataplasm

Danh từ

  1. Y học Thuốc đắp.

Dạng từ của cataplasm

Số nhiềucataplasms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cataplasm

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

cataplasm nghĩa là gì?

cataplasm (danh từ) nghĩa là thuốc đắp.

cataplasm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cataplasm: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.tə.ˌplæ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.