cataplasm
US/ˈkæ.tə.ˌplæ.zəm/
giọng máy của trình duyệt
cataplasm nghĩa là thuốc đắp.
Nghĩa của cataplasm
Danh từ
- Y học Thuốc đắp.
Dạng từ của cataplasm
| Số nhiều | cataplasms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cataplasm
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
cataplasm nghĩa là gì?
cataplasm (danh từ) nghĩa là thuốc đắp.
cataplasm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cataplasm: giọng Mỹ (US) /ˈkæ.tə.ˌplæ.zəm/.