catastrophic
UK/kætəˈstɹɒfɪk/
giọng máy của trình duyệt
catastrophic nghĩa là thảm hoạ, thê thảm.
Nghĩa của catastrophic
Tính từ
- Thảm hoạ, thê thảm.
Dạng từ của catastrophic
| So sánh hơn | more catastrophic |
| So sánh nhất | most catastrophic |
Họ từ của catastrophic
Cụm từ, thành ngữ với catastrophic
- catastrophic failure — Hư hỏng tai hại, lỗi lầm trầm trọng, thất bại thảm thương.
Câu hỏi thường gặp
catastrophic nghĩa là gì?
catastrophic (tính từ) nghĩa là thảm hoạ, thê thảm.
catastrophic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catastrophic: giọng Anh (UK) /kætəˈstɹɒfɪk/.