catcall
US/ˈkætkɔl/
giọng máy của trình duyệt
catcall nghĩa là tiếng huýt còi, tiếng kêu inh ỏi, tiếng huýt sáo, huýt sáo.
Nghĩa của catcall
Danh từ
- Tiếng huýt còi; tiếng kêu inh ỏi.
- Tiếng huýt sáo (chê một diễn viên...).
Động từ
- Huýt sáo (chê một diễn viên...).
Dạng từ của catcall
| Số nhiều | catcalls |
| Ngôi thứ ba số ít | catcalls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | catcalling |
| Quá khứ phân từ | catcalled |
| Quá khứ | catcalled |
Họ từ của catcall
Câu hỏi thường gặp
catcall nghĩa là gì?
catcall (danh từ, động từ) nghĩa là tiếng huýt còi, tiếng kêu inh ỏi, tiếng huýt sáo, huýt sáo.
catcall phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catcall: giọng Mỹ (US) /ˈkætkɔl/.