catchment-area
US/ˈkætʃ.mənt.ˈɛr.i.ə/
giọng máy của trình duyệt
catchment-area nghĩa là lưu vực.
Nghĩa của catchment-area
Danh từ
- Lưu vực (sông).
Dạng từ của catchment-area
| Số nhiều | catchment areas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với catchment-area
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
catchment-area nghĩa là gì?
catchment-area (danh từ) nghĩa là lưu vực.
catchment-area phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của catchment-area: giọng Mỹ (US) /ˈkætʃ.mənt.ˈɛr.i.ə/.