catechistic
giọng máy của trình duyệt
catechistic nghĩa là Xem catechist.
Nghĩa của catechistic
Tính từ
- Xem catechist
Dạng từ của catechistic
| So sánh hơn | more catechistic |
| So sánh nhất | most catechistic |
Câu hỏi thường gặp
catechistic nghĩa là gì?
catechistic (tính từ) nghĩa là Xem catechist.