TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catechize

UK/ˈkatɪˌkaɪz/ US/ˈkætɪˌkaɪz/ giọng máy của trình duyệt

catechize nghĩa là dạy bằng vấn đáp.

Nghĩa của catechize

Ngoại động từ

  1. Dạy bằng sách giáo lý vấn đáp.
  2. Dạy bằng vấn đáp.
  3. Tra hỏi chất vấn.

Dạng từ của catechize

Ngôi thứ ba số ítcatechizes
Hiện tại phân từ (-ing)catechizing
Quá khứ phân từcatechized
Quá khứcatechized

Họ từ của catechize

Câu hỏi thường gặp

catechize nghĩa là gì?

catechize (ngoại động từ) nghĩa là dạy bằng vấn đáp.

catechize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catechize: giọng Anh (UK) /ˈkatɪˌkaɪz/, giọng Mỹ (US) /ˈkætɪˌkaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.