TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catechization

giọng máy của trình duyệt

catechization nghĩa là Xem catechize.

Nghĩa của catechization

Danh từ

  1. Xem catechize

Dạng từ của catechization

Số nhiềucatechizations

Câu hỏi thường gặp

catechization nghĩa là gì?

catechization (danh từ) nghĩa là Xem catechize.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.