TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catechu

UK/ˈkæt.ɪt͡ʃ.uː/ US/ˈkæt.əˌt͡ʃuː/ giọng máy của trình duyệt

catechu nghĩa là chất cao su.

Nghĩa của catechu

Danh từ

  1. Chất cao su.

Dạng từ của catechu

Số nhiềucatechus

Câu hỏi thường gặp

catechu nghĩa là gì?

catechu (danh từ) nghĩa là chất cao su.

catechu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catechu: giọng Anh (UK) /ˈkæt.ɪt͡ʃ.uː/, giọng Mỹ (US) /ˈkæt.əˌt͡ʃuː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.