TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catenoid

US giọng người thật

catenoid nghĩa là mặt catinoit.

Nghĩa của catenoid

Tính từ

  1. Mặt catinoit.

Dạng từ của catenoid

Số nhiềucatenoids

Câu hỏi thường gặp

catenoid nghĩa là gì?

catenoid (tính từ) nghĩa là mặt catinoit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.