catenoid
US giọng người thật
catenoid nghĩa là mặt catinoit.
Nghĩa của catenoid
Tính từ
- Mặt catinoit.
Dạng từ của catenoid
| Số nhiều | catenoids |
Câu hỏi thường gặp
catenoid nghĩa là gì?
catenoid (tính từ) nghĩa là mặt catinoit.
catenoid nghĩa là mặt catinoit.
| Số nhiều | catenoids |
catenoid (tính từ) nghĩa là mặt catinoit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.