TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cater

UK/ˈkeɪtə/ US/ˈkeɪɾɚ/ giọng máy của trình duyệt

cater nghĩa là cung cấp thực phẩm, lương thực, phục vụ cho, mua vui cho.

Nghĩa của cater

Nội động từ

  1. Cung cấp thực phẩm, lương thực.
  2. Phục vụ cho, mua vui cho, giải trí cho.
    • this programme caters for the masseschương trình này phục vụ cho quảng đại quần chúng

Dạng từ của cater

Ngôi thứ ba số ítcaters
Hiện tại phân từ (-ing)catering
Quá khứ phân từcatered
Quá khứcatered
Số nhiềucaters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cater

Đồng nghĩa

Họ từ của cater

Cụm từ, thành ngữ với cater

  • cater to someone / something — Phục vụ nhu cầu của ai hay cái gì.

Câu ví dụ với cater

  • This is a store that caters specially to students. Cửa hàng này chỉ phục vụ học sinh sinh viên.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

cater nghĩa là gì?

cater (nội động từ) nghĩa là cung cấp thực phẩm, lương thực, phục vụ cho, mua vui cho.

cater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cater: giọng Anh (UK) /ˈkeɪtə/, giọng Mỹ (US) /ˈkeɪɾɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.