TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catenulate

giọng máy của trình duyệt

catenulate nghĩa là bố trí thành chuỗi.

Nghĩa của catenulate

Tính từ

  1. Bố trí thành chuỗi.

Dạng từ của catenulate

Ngôi thứ ba số ítcatenulates
Hiện tại phân từ (-ing)catenulating
Quá khứ phân từcatenulated
Quá khứcatenulated

Câu hỏi thường gặp

catenulate nghĩa là gì?

catenulate (tính từ) nghĩa là bố trí thành chuỗi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.