catenulate Nghegiọng máy của trình duyệt catenulate nghĩa là bố trí thành chuỗi. Nghĩa của catenulate Tính từ Bố trí thành chuỗi. Dạng từ của catenulate Ngôi thứ ba số ítcatenulatesHiện tại phân từ (-ing)catenulatingQuá khứ phân từcatenulatedQuá khứcatenulated Câu hỏi thường gặp catenulate nghĩa là gì?catenulate (tính từ) nghĩa là bố trí thành chuỗi.