cathartic
US/kəˈθɑɹtɪk/ giọng người thật
cathartic nghĩa là tẩy nhẹ, để tẩy nhẹ, thuốc tẩy nhẹ.
Nghĩa của cathartic
Tính từ
- Tẩy nhẹ; để tẩy nhẹ.
Danh từ
- Thuốc tẩy nhẹ.
Dạng từ của cathartic
| So sánh hơn | more cathartic |
| So sánh nhất | most cathartic |
| Số nhiều | cathartics |
Câu hỏi thường gặp
cathartic nghĩa là gì?
cathartic (tính từ, danh từ) nghĩa là tẩy nhẹ, để tẩy nhẹ, thuốc tẩy nhẹ.
cathartic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cathartic: giọng Mỹ (US) /kəˈθɑɹtɪk/.