TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cathay

UK/kæˈθeɪ/ US/kæˈθeɪ/ giọng máy của trình duyệt

cathay nghĩa là trung quốc.

Nghĩa của cathay

Danh từ

  1. Từ cổ, nghĩa cổ Trung Quốc.

Câu hỏi thường gặp

cathay nghĩa là gì?

cathay (danh từ) nghĩa là trung quốc.

cathay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cathay: giọng Anh (UK) /kæˈθeɪ/, giọng Mỹ (US) /kæˈθeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.