TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catling

UK/ˈkætlɪŋ/ US/ˈkætlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

catling nghĩa là mèo con, dây ruột mèo nhỏ.

Nghĩa của catling

Danh từ

  1. Mèo con.
  2. Dây ruột mèo nhỏ.
  3. Y học Dao mổ.

Dạng từ của catling

Số nhiềucatlings

Câu hỏi thường gặp

catling nghĩa là gì?

catling (danh từ) nghĩa là mèo con, dây ruột mèo nhỏ.

catling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catling: giọng Anh (UK) /ˈkætlɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkætlɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.