TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

catnap

US/ˈkætˌnæp/ giọng máy của trình duyệt

catnap nghĩa là giấc ngủ ngắn.

Nghĩa của catnap

Danh từ

  1. Giấc ngủ ngắn.

Nội động từ

  1. Chợp mắt đi một tí.

Dạng từ của catnap

Số nhiềucatnaps
Ngôi thứ ba số ítcatnaps
Hiện tại phân từ (-ing)catnapping
Quá khứ phân từcatnapped
Quá khứcatnapped

Câu hỏi thường gặp

catnap nghĩa là gì?

catnap (danh từ, nội động từ) nghĩa là giấc ngủ ngắn.

catnap phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catnap: giọng Mỹ (US) /ˈkætˌnæp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.