TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caudally

US/ˈkɔ.dᵊl.li/ giọng máy của trình duyệt

caudally nghĩa là Xem caudal.

Nghĩa của caudally

Phó từ

  1. Xem caudal

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caudally

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

caudally nghĩa là gì?

caudally (phó từ) nghĩa là Xem caudal.

caudally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caudally: giọng Mỹ (US) /ˈkɔ.dᵊl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.