caudad
UK/ˈkɔːdæd/
US/ˈkɔːdæd/
giọng máy của trình duyệt
caudad nghĩa là về phía đuôi.
Nghĩa của caudad
Phó từ
- Về phía đuôi.
Dạng từ của caudad
| So sánh hơn | more caudad |
| So sánh nhất | most caudad |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caudad
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
caudad nghĩa là gì?
caudad (phó từ) nghĩa là về phía đuôi.
caudad phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caudad: giọng Anh (UK) /ˈkɔːdæd/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔːdæd/.