caudation
giọng máy của trình duyệt
caudation nghĩa là Xem caudate.
Nghĩa của caudation
Danh từ
- Xem caudate
Dạng từ của caudation
| Số nhiều | caudations |
Câu hỏi thường gặp
caudation nghĩa là gì?
caudation (danh từ) nghĩa là Xem caudate.
caudation nghĩa là Xem caudate.
| Số nhiều | caudations |
caudation (danh từ) nghĩa là Xem caudate.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.