TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caudex

UK/ˈkɔːdɛks/ giọng máy của trình duyệt

caudex nghĩa là thân.

Nghĩa của caudex

Danh từ

  1. Thực vật Thân (cây gỗ).

Dạng từ của caudex

Số nhiềucaudices

Câu hỏi thường gặp

caudex nghĩa là gì?

caudex (danh từ) nghĩa là thân.

caudex phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caudex: giọng Anh (UK) /ˈkɔːdɛks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.