TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caudillo

UK/kɔˈdiː(j)oʊ/ US/kɔˈdiː(j)oʊ/ giọng máy của trình duyệt

caudillo nghĩa là lãnh tụ.

Nghĩa của caudillo

Danh từ

  1. Tây ban nha Lãnh tụ.

Dạng từ của caudillo

Số nhiềucaudillos

Câu hỏi thường gặp

caudillo nghĩa là gì?

caudillo (danh từ) nghĩa là lãnh tụ.

caudillo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caudillo: giọng Anh (UK) /kɔˈdiː(j)oʊ/, giọng Mỹ (US) /kɔˈdiː(j)oʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.