caudillo
UK/kɔˈdiː(j)oʊ/
US/kɔˈdiː(j)oʊ/
giọng máy của trình duyệt
caudillo nghĩa là lãnh tụ.
Nghĩa của caudillo
Danh từ
- Tây ban nha Lãnh tụ.
Dạng từ của caudillo
| Số nhiều | caudillos |
Câu hỏi thường gặp
caudillo nghĩa là gì?
caudillo (danh từ) nghĩa là lãnh tụ.
caudillo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caudillo: giọng Anh (UK) /kɔˈdiː(j)oʊ/, giọng Mỹ (US) /kɔˈdiː(j)oʊ/.