causable
giọng máy của trình duyệt
causable nghĩa là Xem cause.
Nghĩa của causable
Tính từ
- Xem cause
Dạng từ của causable
| So sánh hơn | more causable |
| So sánh nhất | most causable |
Câu hỏi thường gặp
causable nghĩa là gì?
causable (tính từ) nghĩa là Xem cause.