TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

causally

US/ˈkɔ.zəl.li/ giọng máy của trình duyệt

causally nghĩa là Xem causal.

Nghĩa của causally

Phó từ

  1. Xem causal

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với causally

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

causally nghĩa là gì?

causally (phó từ) nghĩa là Xem causal.

causally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của causally: giọng Mỹ (US) /ˈkɔ.zəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.