causally
US/ˈkɔ.zəl.li/
giọng máy của trình duyệt
causally nghĩa là Xem causal.
Nghĩa của causally
Phó từ
- Xem causal
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với causally
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
causally nghĩa là gì?
causally (phó từ) nghĩa là Xem causal.
causally phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của causally: giọng Mỹ (US) /ˈkɔ.zəl.li/.