cause-list
US/ˈkɔz.ˈlɪst/
giọng máy của trình duyệt
cause-list nghĩa là Danh sách những vụ đem ra xử.
Nghĩa của cause-list
Danh từ
- Pháp lý Danh sách những vụ đem ra xử.
Câu hỏi thường gặp
cause-list nghĩa là gì?
cause-list (danh từ) nghĩa là Danh sách những vụ đem ra xử.
cause-list phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cause-list: giọng Mỹ (US) /ˈkɔz.ˈlɪst/.