TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cause-list

US/ˈkɔz.ˈlɪst/ giọng máy của trình duyệt

cause-list nghĩa là Danh sách những vụ đem ra xử.

Nghĩa của cause-list

Danh từ

  1. Pháp lý Danh sách những vụ đem ra xử.

Câu hỏi thường gặp

cause-list nghĩa là gì?

cause-list (danh từ) nghĩa là Danh sách những vụ đem ra xử.

cause-list phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cause-list: giọng Mỹ (US) /ˈkɔz.ˈlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.