TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

causerie

US/ˌkoʊz.ˈri/ giọng máy của trình duyệt

causerie nghĩa là Cuộc nói chuyện thân mật.

Nghĩa của causerie

Danh từ

  1. Cuộc nói chuyện thân mật.

Dạng từ của causerie

Số nhiềucauseries

Câu hỏi thường gặp

causerie nghĩa là gì?

causerie (danh từ) nghĩa là Cuộc nói chuyện thân mật.

causerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của causerie: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊz.ˈri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.