causer
US/ˈkɔ.zɜː/
giọng máy của trình duyệt
causer nghĩa là người gây ra.
Nghĩa của causer
Danh từ
- Người gây ra (một tai nạn...).
Dạng từ của causer
| Số nhiều | causers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với causer
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
causer nghĩa là gì?
causer (danh từ) nghĩa là người gây ra.
causer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của causer: giọng Mỹ (US) /ˈkɔ.zɜː/.