TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

causer

US/ˈkɔ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

causer nghĩa là người gây ra.

Nghĩa của causer

Danh từ

  1. Người gây ra (một tai nạn...).

Dạng từ của causer

Số nhiềucausers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với causer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

causer nghĩa là gì?

causer (danh từ) nghĩa là người gây ra.

causer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của causer: giọng Mỹ (US) /ˈkɔ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.