TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

caustic-potash

US/ˈkɔs.tɪk.ˈpɑːt.ˌæʃ/ giọng máy của trình duyệt

caustic-potash nghĩa là Calihidroxit.

Nghĩa của caustic-potash

Danh từ

  1. Hoá học Calihidroxit.
  2. dated Potassium hydroxide.

Câu hỏi thường gặp

caustic-potash nghĩa là gì?

caustic-potash (danh từ) nghĩa là Calihidroxit.

caustic-potash phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caustic-potash: giọng Mỹ (US) /ˈkɔs.tɪk.ˈpɑːt.ˌæʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.