cauterization
UK/ˌkɔːtəɹaɪˈzeɪʃən/
US/ˌkɔtəɹaɪˈzeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
cauterization nghĩa là sự đốt.
Nghĩa của cauterization
Danh từ
- Y học Sự đốt.
Dạng từ của cauterization
| Số nhiều | cauterizations |
Câu hỏi thường gặp
cauterization nghĩa là gì?
cauterization (danh từ) nghĩa là sự đốt.
cauterization phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cauterization: giọng Anh (UK) /ˌkɔːtəɹaɪˈzeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɔtəɹaɪˈzeɪʃən/.