TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cauterization

UK/ˌkɔːtəɹaɪˈzeɪʃən/ US/ˌkɔtəɹaɪˈzeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

cauterization nghĩa là sự đốt.

Nghĩa của cauterization

Danh từ

  1. Y học Sự đốt.

Dạng từ của cauterization

Số nhiềucauterizations

Câu hỏi thường gặp

cauterization nghĩa là gì?

cauterization (danh từ) nghĩa là sự đốt.

cauterization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cauterization: giọng Anh (UK) /ˌkɔːtəɹaɪˈzeɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɔtəɹaɪˈzeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.